Trophy
1.500 Từ Vựng Trực Quan 3D Thiếu Nhi & Giao Tiếp Nền Tảng
CHIẾN DỊCH VŨ TRỤ

1.500 Từ Vựng Trực Quan 3D Thiếu Nhi & Giao Tiếp Nền Tảng

Bắn hạ thiên thạch từ vựng tiếng Anh bằng phản xạ gõ phím

ký tự đầu tiên để khóa từ mục tiêu.
Gõ tiếp các chữ cái còn lại để bắn laser tiêu diệt.
Bắn trúng từ sẽ nổ tung và hiện nghĩa tiếng Việt + phát âm.
Đừng để từ rơi chạm vạch đỏ ở đáy tàu!
Từ vựng chuẩn bị xuất hiện ( từ): Bấm từ để nghe phát âm
Chọn cấp độ thử thách:

Tạm Dừng Trò Chơi

Trophy

VƯỢT MỐC THÀNH CÔNG!

Đã tiêu diệt toàn bộ từ vựng trong .

Điểm số
Chính xác
Tốc độ

Tổng điểm
Từ diệt
Chính xác
Tốc độ
Kim cương thưởng
Kinh nghiệm
Từ vựng cần ôn tập () Bấm 🔊 để nghe phát âm

Chọn Bộ Thẻ Từ Vựng

Chọn kho từ bạn muốn luyện gõ

Từ Vựng Cambridge Starters (Pre-A1)

Từ Vựng Cambridge Starters (Pre-A1)

9 Nhóm • 206 Từ vựng

Chọn
Từ Vựng Cambridge Movers (A1)

Từ Vựng Cambridge Movers (A1)

6 Nhóm • 155 Từ vựng

Chọn
Từ Vựng Cambridge Flyers (A2)

Từ Vựng Cambridge Flyers (A2)

5 Nhóm • 132 Từ vựng

Chọn
Từ Vựng Oxford 3000 A1 (Cơ Bản)

Từ Vựng Oxford 3000 A1 (Cơ Bản)

26 Nhóm • 518 Từ vựng

Chọn
Từ Vựng Oxford 3000 A2 (Sơ Cấp)

Từ Vựng Oxford 3000 A2 (Sơ Cấp)

27 Nhóm • 536 Từ vựng

Chọn
Từ Vựng Oxford 3000 B1 (Trung Cấp)

Từ Vựng Oxford 3000 B1 (Trung Cấp)

25 Nhóm • 527 Từ vựng

Chọn
Từ Vựng Oxford 3000 B2 (Trung Cao Cấp)

Từ Vựng Oxford 3000 B2 (Trung Cao Cấp)

21 Nhóm • 452 Từ vựng

Chọn
Từ Vựng IELTS Foundation (Band 3.5 - 4.5)

Từ Vựng IELTS Foundation (Band 3.5 - 4.5)

30 Nhóm • 600 Từ vựng

Chọn
Từ Vựng IELTS Band 4.5 – 5.5

Từ Vựng IELTS Band 4.5 – 5.5

45 Nhóm • 906 Từ vựng

Chọn
Từ Vựng IELTS Band 6.0 – 7.0

Từ Vựng IELTS Band 6.0 – 7.0

44 Nhóm • 872 Từ vựng

Chọn
600 Từ Vựng Thiết Yếu Cho TOEIC (450 - 650)

600 Từ Vựng Thiết Yếu Cho TOEIC (450 - 650)

30 Nhóm • 600 Từ vựng

Chọn
Từ Vựng ETS TOEIC 750 - 900+

Từ Vựng ETS TOEIC 750 - 900+

10 Nhóm • 200 Từ vựng

Chọn
Tiếng Anh Công Sở: Emails & Meetings

Tiếng Anh Công Sở: Emails & Meetings

10 Nhóm • 200 Từ vựng

Chọn
Tiếng Anh Thương Mại & Logistics Quốc Tế

Tiếng Anh Thương Mại & Logistics Quốc Tế

10 Nhóm • 200 Từ vựng

Chọn
Tiếng Anh Toán Học: Cambridge & SAT Math Terminology

Tiếng Anh Toán Học: Cambridge & SAT Math Terminology

10 Nhóm • 200 Từ vựng

Chọn
Tiếng Anh Toán Tiểu Học: Cambridge Primary Math (Lớp 1 – 5)

Tiếng Anh Toán Tiểu Học: Cambridge Primary Math (Lớp 1 – 5)

10 Nhóm • 207 Từ vựng

Chọn
Từ Vựng Oxford 5000 B2 Nâng Cao

Từ Vựng Oxford 5000 B2 Nâng Cao

60 Nhóm • 1192 Từ vựng

Chọn
Từ Vựng Oxford 5000 C1 Academic

Từ Vựng Oxford 5000 C1 Academic

62 Nhóm • 1236 Từ vựng

Chọn
1.500 Từ Vựng Trực Quan 3D Thiếu Nhi & Giao Tiếp Nền Tảng

1.500 Từ Vựng Trực Quan 3D Thiếu Nhi & Giao Tiếp Nền Tảng

150 Nhóm • 1500 Từ vựng

Chọn
Top 3.000 Phrasal Verbs Thông Dụng (Giao Tiếp & Học Thuật)

Top 3.000 Phrasal Verbs Thông Dụng (Giao Tiếp & Học Thuật)

165 Nhóm • 3283 Từ vựng

Chọn
Từ Vựng IELTS Academic Chuyên Sâu (LynnShaw Corpus)

Từ Vựng IELTS Academic Chuyên Sâu (LynnShaw Corpus)

48 Nhóm • 956 Từ vựng

Chọn
Kho Từ Vựng Giao Tiếp & Mở Rộng Toàn Diện (Oxford & Cambridge)

Kho Từ Vựng Giao Tiếp & Mở Rộng Toàn Diện (Oxford & Cambridge)

334 Nhóm • 6677 Từ vựng

Chọn
Từ Vựng Học Thuật IELTS Writing Task 1

Từ Vựng Học Thuật IELTS Writing Task 1

5 Nhóm • 50 Từ vựng

Chọn
Từ Vựng & Collocations IELTS Writing Task 2

Từ Vựng & Collocations IELTS Writing Task 2

21 Nhóm • 339 Từ vựng

Chọn