Ghi Nhớ Ngắt Quãng

Ôn Tập Từ Vựng Hàng Ngày

1/15
Phím Tắt Ôn Tập
Lật thẻ xem đáp án: Space
Đánh giá Quên: 1
Đánh giá Khó: 2
Đánh giá Nhớ Tốt: 3
Đánh giá Rất Dễ: 4
Phát âm US / UK: U K
adjective B2 • Band 7.0
Nghĩa Tiếng Việt Cần Nhớ

mang tính học thuật, thuộc trường lớp

Ngữ cảnh câu ví dụ:

"She has compiled an enviable record of ______ achievement, culminating in several published peer-reviewed papers."

Chạm thẻ hoặc nhấn Space để xem đáp án
adjective B2 • Band 7.0

academic

/ˌæk.əˈdem.ɪk/
Nghĩa Tiếng Việt

mang tính học thuật, thuộc trường lớp

Định Nghĩa Tiếng Anh

relating to education and scholarship, especially at college and university level

Câu Ví Dụ

"She has compiled an enviable record of academic achievement, culminating in several published peer-reviewed papers."

👉 Cô đã tích lũy một bảng thành tích học thuật đáng ngưỡng mộ, đỉnh cao là một số bài báo được bình duyệt đã xuất bản.

Collocation: academic achievement, academic performance, academic journal, academic rigor
⤓ Đánh giá mức độ nhớ bên dưới để lên lịch ôn tập