Quay lại

Học Từ Vựng Tiếng Anh

Học từ vựng IELTS và TOEIC theo chủ đề, flashcard lặp lại ngắt quãng khoa học, IPA và ví dụ.

Trò chơi

Thống Kê Học Tập

Tổng số Thẻ
0
Đến Hạn
0
Lần Ôn tập
0
Độ Chính xác
0%
Tiếp tục Học: 1.000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng
Đã hoàn thành mục tiêu hôm nay
TIẾP TỤC HỌC

Trạng Thái Từ Vựng

0
Đang Học
0
Đang Ôn tập
0
Đã Thành thạo
0
Tổng số Thẻ
Mẹo Ghi Nhớ: Ôn tập đều đặn khi thẻ đến hạn giúp củng cố trí nhớ dài hạn đạt tới 95% sau 30 ngày.

BẢNG XẾP HẠNG

Cập nhật theo thời gian thực
#1 Farm Aura VN k_12
Farm Aura VN k_12 Lv.13
Chiến Binh
2,431 pts
#2 tranggg2006
tranggg2006 Lv.5
Tân Binh
890 pts
#3 _hanayuki06_
_hanayuki06_ Lv.4
Tân Binh
620 pts
#4 phcng0812
phcng0812 Lv.4
Tân Binh
590 pts
#5 vy_07
vy_07 Lv.2
Tân Binh
280 pts
#- Khách
0 pts

BỘ THẺ CỦA TÔI

Người dùng miễn phí: 0/3 bộ thẻ · tối đa 600 thẻ

Chưa có bộ thẻ cá nhân nào

Tạo bộ thẻ đầu tiên để bắt đầu lưu từ vựng riêng của bạn hoặc sao chép từ kho từ điển HighFlyers.

BỘ THẺ PHỔ BIẾN
Khám phá các bộ thẻ được học nhiều
Khám phá
Lọc Theo Tags

Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng (6 bộ thẻ)

1.000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng

1.000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng

933 thẻ • 7 học viên
Cambridge English: Starters (Pre-A1)

Cambridge English: Starters (Pre-A1)

208 thẻ • 4 học viên
Cambridge English: Movers (A1)

Cambridge English: Movers (A1)

155 thẻ • 1 học viên
Cambridge English: Flyers (A2)

Cambridge English: Flyers (A2)

132 thẻ • 2 học viên
Từ Vựng Giao Tiếp Đời Sống Hàng Ngày

Từ Vựng Giao Tiếp Đời Sống Hàng Ngày

325 thẻ • 1 học viên
Top 3.000 Phrasal Verbs Thông Dụng

Top 3.000 Phrasal Verbs Thông Dụng

3,260 thẻ • 0 học viên

Tiếng Anh Phổ Thông: SGK Global Success (Lớp 6 - 12) (7 bộ thẻ)

Tiếng Anh 6: Global Success (12 Units)

Tiếng Anh 6: Global Success (12 Units)

120 thẻ • 1 học viên
Tiếng Anh 7: Global Success (12 Units)

Tiếng Anh 7: Global Success (12 Units)

120 thẻ • 0 học viên
Tiếng Anh 8: Global Success (12 Units)

Tiếng Anh 8: Global Success (12 Units)

120 thẻ • 0 học viên
Tiếng Anh 9: Global Success (Trọng Tâm Vào Lớp 10)

Tiếng Anh 9: Global Success (Trọng Tâm Vào Lớp 10)

120 thẻ • 1 học viên
Tiếng Anh 10: Global Success (10 Units)

Tiếng Anh 10: Global Success (10 Units)

100 thẻ • 2 học viên
Tiếng Anh 11: Global Success (10 Units)

Tiếng Anh 11: Global Success (10 Units)

100 thẻ • 2 học viên
Tiếng Anh 12: Global Success (Ôn Thi THPT Quốc Gia & ĐGNL)

Tiếng Anh 12: Global Success (Ôn Thi THPT Quốc Gia & ĐGNL)

100 thẻ • 4 học viên

Từ Vựng Oxford (3000 & 5000) (6 bộ thẻ)

Oxford 3000 — Trình Độ B1

Oxford 3000 — Trình Độ B1

600 thẻ • 3 học viên
Oxford 3000 — Trình Độ B2

Oxford 3000 — Trình Độ B2

600 thẻ • 2 học viên
Oxford 3000 — Trình Độ A1

Oxford 3000 — Trình Độ A1

758 thẻ • 6 học viên
Oxford 3000 — Trình Độ A2

Oxford 3000 — Trình Độ A2

827 thẻ • 5 học viên
Từ Vựng Oxford 5000 B2 Nâng Cao

Từ Vựng Oxford 5000 B2 Nâng Cao

1,750 thẻ • 4 học viên
Từ Vựng Oxford 5000 C1 Academic

Từ Vựng Oxford 5000 C1 Academic

1,910 thẻ • 4 học viên

Từ Vựng TOEIC (ETS Standard) (5 bộ thẻ)

600 Từ Vựng Thiết Yếu Cho TOEIC

600 Từ Vựng Thiết Yếu Cho TOEIC

600 thẻ • 2 học viên
Từ Vựng ETS TOEIC 750 - 900+

Từ Vựng ETS TOEIC 750 - 900+

169 thẻ • 2 học viên
Từ Vựng Viết Email & Họp Báo Cáo Công Sở

Từ Vựng Viết Email & Họp Báo Cáo Công Sở

260 thẻ • 1 học viên
600 Từ Vựng TOEIC Căn Bản

600 Từ Vựng TOEIC Căn Bản

626 thẻ • 3 học viên
Từ Vựng Thương Mại Quốc Tế & Logistics

Từ Vựng Thương Mại Quốc Tế & Logistics

219 thẻ • 0 học viên

Từ Vựng IELTS (Target Band) (18 bộ thẻ)

HFC 19: Từ Vựng Trọng Tâm Reading & Listening (Academic)

HFC 19: Từ Vựng Trọng Tâm Reading & Listening (Academic)

100 thẻ • 2 học viên
600 Từ Vựng IELTS Trọng Tâm

600 Từ Vựng IELTS Trọng Tâm

596 thẻ • 3 học viên
Từ Vựng IELTS Target Band 4.5 - 5.5

Từ Vựng IELTS Target Band 4.5 - 5.5

2,086 thẻ • 7 học viên
IELTS Speaking: Nghệ Thuật, Hội Họa & Sáng Tạo

IELTS Speaking: Nghệ Thuật, Hội Họa & Sáng Tạo

100 thẻ • 0 học viên
IELTS Speaking: Khoa Học, Thí Nghiệm & Đổi Mới

IELTS Speaking: Khoa Học, Thí Nghiệm & Đổi Mới

100 thẻ • 0 học viên
IELTS Foundation (Band 4.0 - 5.0)

IELTS Foundation (Band 4.0 - 5.0)

600 thẻ • 3 học viên
IELTS Target Band 6.0 - 7.0

IELTS Target Band 6.0 - 7.0

600 thẻ • 2 học viên
Từ Vựng IELTS Band 7.5 – 9.0

Từ Vựng IELTS Band 7.5 – 9.0

740 thẻ • 3 học viên
Từ Vựng IELTS Academic Chuyên Sâu

Từ Vựng IELTS Academic Chuyên Sâu

753 thẻ • 0 học viên
538 Cặp Paraphrase Kinh Điển IELTS Reading & Listening

538 Cặp Paraphrase Kinh Điển IELTS Reading & Listening

376 thẻ • 3 học viên
IELTS Speaking: Ẩm Thực, Nấu Nướng & Đời Sống

IELTS Speaking: Ẩm Thực, Nấu Nướng & Đời Sống

30 thẻ • 0 học viên
IELTS Speaking: Công Nghệ, Kỹ Thuật Số & AI

IELTS Speaking: Công Nghệ, Kỹ Thuật Số & AI

72 thẻ • 0 học viên
IELTS Speaking: Giáo Dục, Học Tập & Kỹ Năng

IELTS Speaking: Giáo Dục, Học Tập & Kỹ Năng

64 thẻ • 2 học viên
IELTS Speaking: Môi Trường, Thiên Nhiên & Khí Hậu

IELTS Speaking: Môi Trường, Thiên Nhiên & Khí Hậu

37 thẻ • 2 học viên
IELTS Speaking: Công Việc, Sự Nghiệp & Kinh Tế

IELTS Speaking: Công Việc, Sự Nghiệp & Kinh Tế

66 thẻ • 1 học viên
IELTS Speaking: Du Lịch, Trải Nghiệm & Văn Hóa

IELTS Speaking: Du Lịch, Trải Nghiệm & Văn Hóa

63 thẻ • 2 học viên
IELTS Speaking: Gia Đình, Bạn Bè & Xã Hội

IELTS Speaking: Gia Đình, Bạn Bè & Xã Hội

30 thẻ • 0 học viên
IELTS Speaking: Nhà Ở, Đô Thị & Không Gian Sống

IELTS Speaking: Nhà Ở, Đô Thị & Không Gian Sống

30 thẻ • 0 học viên

Từ Vựng Ôn Thi Học Thuật & THPTQG (2 bộ thẻ)

THPTQG: Chinh Phục Điểm 9+

THPTQG: Chinh Phục Điểm 9+

287 thẻ • 3 học viên
THPTQG: Reading & Cloze Mastery

THPTQG: Reading & Cloze Mastery

231 thẻ • 2 học viên

Từ Vựng Chuyên Ngành & Du Học Quốc Tế (17 bộ thẻ)

Master Vocabulary

Master Vocabulary

1,306 thẻ • 2 học viên
Chủ Đề Tết Cổ Truyền (Lunar New Year)

Chủ Đề Tết Cổ Truyền (Lunar New Year)

102 thẻ • 1 học viên
Từ Vựng TOEFL iBT Cốt Lõi

Từ Vựng TOEFL iBT Cốt Lõi

504 thẻ • 3 học viên
Từ Vựng Chuyên Ngành IT, AI & Software Engineering

Từ Vựng Chuyên Ngành IT, AI & Software Engineering

390 thẻ • 3 học viên
Từ Vựng Tiếng Anh Du Lịch, Nhà Hàng & Khách Sạn

Từ Vựng Tiếng Anh Du Lịch, Nhà Hàng & Khách Sạn

219 thẻ • 1 học viên
Từ Vựng PTE Academic & Du Học Định Cư Cấp Tốc

Từ Vựng PTE Academic & Du Học Định Cư Cấp Tốc

252 thẻ • 2 học viên
Từ Vựng Tiếng Anh Y Khoa & Điều Dưỡng (OET)

Từ Vựng Tiếng Anh Y Khoa & Điều Dưỡng (OET)

240 thẻ • 2 học viên
Từ Vựng Tài Chính, Ngân Hàng, Đầu Tư & Fintech

Từ Vựng Tài Chính, Ngân Hàng, Đầu Tư & Fintech

585 thẻ • 0 học viên
Từ Vựng Digital Marketing, E-Commerce & SEO

Từ Vựng Digital Marketing, E-Commerce & SEO

529 thẻ • 0 học viên
Từ Vựng Xuất Nhập Khẩu, Hải Quan & Logistics Toàn Cầu

Từ Vựng Xuất Nhập Khẩu, Hải Quan & Logistics Toàn Cầu

410 thẻ • 2 học viên
Từ Vựng Kỹ Thuật Ô Tô, Cơ Điện Tử & Năng Lượng Xanh

Từ Vựng Kỹ Thuật Ô Tô, Cơ Điện Tử & Năng Lượng Xanh

360 thẻ • 0 học viên
Từ Vựng Luật Kinh Doanh Quốc Tế & Hợp Đồng Thương Mại

Từ Vựng Luật Kinh Doanh Quốc Tế & Hợp Đồng Thương Mại

823 thẻ • 3 học viên
Từ Vựng Tiếng Anh Hàng Không & Tiếp Viên (ICAO)

Từ Vựng Tiếng Anh Hàng Không & Tiếp Viên (ICAO)

663 thẻ • 0 học viên
Từ Vựng Kiến Trúc, Xây Dựng & Bất Động Sản

Từ Vựng Kiến Trúc, Xây Dựng & Bất Động Sản

355 thẻ • 0 học viên
Từ Vựng Quản Trị Nhân Sự & Tuyển Dụng Toàn Cầu (HRM)

Từ Vựng Quản Trị Nhân Sự & Tuyển Dụng Toàn Cầu (HRM)

360 thẻ • 2 học viên
Từ Vựng Khoa Học Dữ Liệu, AI Prompt & Big Data

Từ Vựng Khoa Học Dữ Liệu, AI Prompt & Big Data

1,500 thẻ • 4 học viên
Từ Vựng Truyền Thông, Báo Chí & Quan Hệ Công Chúng (PR)

Từ Vựng Truyền Thông, Báo Chí & Quan Hệ Công Chúng (PR)

2,500 thẻ • 3 học viên

Spaced Repetition (Lặp Lại Ngắt Quãng)

Spaced Repetition System (SRS) là phương pháp ghi nhớ khoa học dựa trên Đường cong quên lãng (Ebbinghaus Forgetting Curve).

Thay vì học dồn một lần rồi quên, phương pháp Lặp Lại Ngắt Quãng của HighFlyers sẽ tự động tính toán thời điểm chính xác khi não bộ của bạn sắp quên từ vựng đó để nhắc bạn ôn tập:

1 Ngày Sau
3 Ngày Sau
14 - 30 Ngày

Chỉ cần duy trì thói quen ôn tập các từ "Đến Hạn" mỗi ngày, bạn sẽ ghi nhớ hàng nghìn từ vựng vào trí nhớ vĩnh viễn một cách nhẹ nhàng!

Tạo Bộ Thẻ Cá Nhân

HighFlyers Toàn Quốc

Đang đồng bộ tin nhắn cộng đồng...

Biểu Cảm
Đăng nhập để chat