Học Từ Vựng Tiếng Anh
Học từ vựng IELTS và TOEIC theo chủ đề, flashcard lặp lại ngắt quãng khoa học, IPA và ví dụ.
Thống Kê Học Tập
Trạng Thái Từ Vựng
BẢNG XẾP HẠNG
Cập nhật theo thời gian thựcBỘ THẺ CỦA TÔI
Người dùng miễn phí: 0/3 bộ thẻ · tối đa 600 thẻ
Tạo bộ thẻ đầu tiên để bắt đầu lưu từ vựng riêng của bạn hoặc sao chép từ kho từ điển HighFlyers.
Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng (6 bộ thẻ)
1.000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng
Cambridge English: Starters (Pre-A1)
Cambridge English: Movers (A1)
Cambridge English: Flyers (A2)
Từ Vựng Giao Tiếp Đời Sống Hàng Ngày
Top 3.000 Phrasal Verbs Thông Dụng
Tiếng Anh Phổ Thông: SGK Global Success (Lớp 6 - 12) (7 bộ thẻ)
Tiếng Anh 6: Global Success (12 Units)
Tiếng Anh 7: Global Success (12 Units)
Tiếng Anh 8: Global Success (12 Units)
Tiếng Anh 9: Global Success (Trọng Tâm Vào Lớp 10)
Tiếng Anh 10: Global Success (10 Units)
Tiếng Anh 11: Global Success (10 Units)
Tiếng Anh 12: Global Success (Ôn Thi THPT Quốc Gia & ĐGNL)
Từ Vựng Oxford (3000 & 5000) (6 bộ thẻ)
Oxford 3000 — Trình Độ B1
Oxford 3000 — Trình Độ B2
Oxford 3000 — Trình Độ A1
Oxford 3000 — Trình Độ A2
Từ Vựng Oxford 5000 B2 Nâng Cao
Từ Vựng Oxford 5000 C1 Academic
Từ Vựng TOEIC (ETS Standard) (5 bộ thẻ)
600 Từ Vựng Thiết Yếu Cho TOEIC
Từ Vựng ETS TOEIC 750 - 900+
Từ Vựng Viết Email & Họp Báo Cáo Công Sở
600 Từ Vựng TOEIC Căn Bản
Từ Vựng Thương Mại Quốc Tế & Logistics
Từ Vựng IELTS (Target Band) (18 bộ thẻ)
HFC 19: Từ Vựng Trọng Tâm Reading & Listening (Academic)
600 Từ Vựng IELTS Trọng Tâm
Từ Vựng IELTS Target Band 4.5 - 5.5
IELTS Speaking: Nghệ Thuật, Hội Họa & Sáng Tạo
IELTS Speaking: Khoa Học, Thí Nghiệm & Đổi Mới
IELTS Foundation (Band 4.0 - 5.0)
IELTS Target Band 6.0 - 7.0
Từ Vựng IELTS Band 7.5 – 9.0
Từ Vựng IELTS Academic Chuyên Sâu
538 Cặp Paraphrase Kinh Điển IELTS Reading & Listening
IELTS Speaking: Ẩm Thực, Nấu Nướng & Đời Sống
IELTS Speaking: Công Nghệ, Kỹ Thuật Số & AI
IELTS Speaking: Giáo Dục, Học Tập & Kỹ Năng
IELTS Speaking: Môi Trường, Thiên Nhiên & Khí Hậu
IELTS Speaking: Công Việc, Sự Nghiệp & Kinh Tế
IELTS Speaking: Du Lịch, Trải Nghiệm & Văn Hóa
IELTS Speaking: Gia Đình, Bạn Bè & Xã Hội
IELTS Speaking: Nhà Ở, Đô Thị & Không Gian Sống
Từ Vựng Ôn Thi Học Thuật & THPTQG (2 bộ thẻ)
THPTQG: Chinh Phục Điểm 9+
THPTQG: Reading & Cloze Mastery
Từ Vựng Chuyên Ngành & Du Học Quốc Tế (17 bộ thẻ)
Master Vocabulary
Chủ Đề Tết Cổ Truyền (Lunar New Year)
Từ Vựng TOEFL iBT Cốt Lõi
Từ Vựng Chuyên Ngành IT, AI & Software Engineering
Từ Vựng Tiếng Anh Du Lịch, Nhà Hàng & Khách Sạn
Từ Vựng PTE Academic & Du Học Định Cư Cấp Tốc
Từ Vựng Tiếng Anh Y Khoa & Điều Dưỡng (OET)
Từ Vựng Tài Chính, Ngân Hàng, Đầu Tư & Fintech
Từ Vựng Digital Marketing, E-Commerce & SEO
Từ Vựng Xuất Nhập Khẩu, Hải Quan & Logistics Toàn Cầu
Từ Vựng Kỹ Thuật Ô Tô, Cơ Điện Tử & Năng Lượng Xanh
Từ Vựng Luật Kinh Doanh Quốc Tế & Hợp Đồng Thương Mại
Từ Vựng Tiếng Anh Hàng Không & Tiếp Viên (ICAO)
Từ Vựng Kiến Trúc, Xây Dựng & Bất Động Sản
Từ Vựng Quản Trị Nhân Sự & Tuyển Dụng Toàn Cầu (HRM)
Từ Vựng Khoa Học Dữ Liệu, AI Prompt & Big Data
Từ Vựng Truyền Thông, Báo Chí & Quan Hệ Công Chúng (PR)
Spaced Repetition (Lặp Lại Ngắt Quãng)
Spaced Repetition System (SRS) là phương pháp ghi nhớ khoa học dựa trên Đường cong quên lãng (Ebbinghaus Forgetting Curve).
Thay vì học dồn một lần rồi quên, phương pháp Lặp Lại Ngắt Quãng của HighFlyers sẽ tự động tính toán thời điểm chính xác khi não bộ của bạn sắp quên từ vựng đó để nhắc bạn ôn tập:
Chỉ cần duy trì thói quen ôn tập các từ "Đến Hạn" mỗi ngày, bạn sẽ ghi nhớ hàng nghìn từ vựng vào trí nhớ vĩnh viễn một cách nhẹ nhàng!