Từ Vựng ETS TOEIC 750 - 900+

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 20 THẺ

hành vi xâm hại dân sự

Danh từ

a wrongful act or an infringement of a right leading to civil legal liability.

Ví dụ:

The corporation was sued in **** for negligence regarding product safety defects.

Tập đoàn bị kiện bồi thường dân sự vì bất cẩn liên quan đến lỗi an toàn sản phẩm.

****
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/10 • Tổng cộng 200 thẻ trong bộ thẻ