Từ Vựng Học Thuật IELTS Writing Task 1

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 10 THẺ

tăng vọt, tăng chóng mặt

Động từ

to increase or rise extremely quickly and precipitously to a very high level

Ví dụ:

Consumer electric vehicle registrations ********* from fifty thousand units in 2020 to half a million by 2025.

Lượng đăng ký xe điện của người tiêu dùng tăng vọt từ năm mươi nghìn chiếc vào năm 2020 lên nửa triệu chiếc vào năm 2025.

*********
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/5 • Tổng cộng 50 thẻ trong bộ thẻ