Từ Vựng Oxford 3000 B2 (Trung Cao Cấp)

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 24 THẺ

gia đình hạt nhân (chỉ gồm cha mẹ và con cái)

Danh từ

a couple and their dependent children, regarded as a basic social unit

Ví dụ:

Modern urban lifestyle often favors the independence of a ************** over extended relatives.

Lối sống đô thị hiện đại thường ủng hộ sự độc lập của một gia đình hạt nhân hơn là sống cùng họ hàng nhiều thế hệ.

******* ******
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/21 • Tổng cộng 452 thẻ trong bộ thẻ