Từ Vựng Oxford 5000 C1 Academic

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 21 THẺ

bóp méo xuyên tạc làm biến dạng

Động từ

to pull or twist out of shape, or give a misleading or false account or impression of something

Ví dụ:

Propaganda campaigns intentionally ******* factual evidence to manipulate public political opinions.

Các chiến dịch tuyên truyền cố tình bóp méo xuyên tạc làm biến dạng bằng chứng thực tế để thao túng dư luận chính trị.

*******
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/62 • Tổng cộng 1236 thẻ trong bộ thẻ