Từ Vựng IELTS Band 4.5 – 5.5

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 26 THẺ

đẹp trai phong độ; hậu hĩnh

Tính từ

(of a man) good-looking; (of a number, sum of money, etc.) substantial or generous

Ví dụ:

The ******** young architect presented his innovative museum design to the city council.

Vị kiến trúc sư trẻ đẹp trai phong độ đã trình bày thiết kế bảo tàng sáng tạo của mình trước hội đồng thành phố.

********
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/45 • Tổng cộng 906 thẻ trong bộ thẻ