Tiếng Anh Công Sở: Emails & Meetings

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 14 THẺ

mong đợi trông chờ

Động từ

to await something with anticipation, excitement, or pleasure, especially used as a polite closing in business correspondence

Ví dụ:

We *************** collaborating with your technical team on the upcoming software integration project.

Chúng tôi rất mong đợi được hợp tác với đội ngũ kỹ thuật của bạn trong dự án tích hợp phần mềm sắp tới.

**** ******* **
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/10 • Tổng cộng 200 thẻ trong bộ thẻ