Top 3.000 Phrasal Verbs Thông Dụng (Giao Tiếp & Học Thuật)

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 3 THẺ

sự kiểm tra, sự kiểm soát; sự kiểm lại; sự kiểm tra toàn bộ

Danh từ

to make certain about something by checking it

Ví dụ:

I’m not sure what time the train leaves – we’d better ********.

Tôi không chắc mấy giờ tàu chạy – chúng ta nên kiểm tra lại.

***** **
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/165 • Tổng cộng 3283 thẻ trong bộ thẻ