Từ Vựng IELTS Academic Chuyên Sâu (LynnShaw Corpus)

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 16 THẺ

sự gặp gỡ, sự gặp mặt; cuộc nói chuyện riêng, cuộc phỏng vấn; bài phỏng vấn, gặp riêng, nói chuyện riêng

Danh từ

A formal meeting where a person is asked questions. A session to assess a candidate for employment.

Ví dụ:

I have a job ********* tomorrow morning.

Tôi có một cuộc phỏng vấn xin việc vào sáng mai.

*********
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/48 • Tổng cộng 956 thẻ trong bộ thẻ