Kho Từ Vựng Giao Tiếp & Mở Rộng Toàn Diện (Oxford & Cambridge)

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 17 THẺ

bố dượng

Danh từ

The husband of one's mother who is not one's biological father. A man married to one's mother.

Ví dụ:

My ********** taught me how to fish.

Cha dượng tôi đã dạy tôi cách câu cá.

**********
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/334 • Tổng cộng 6677 thẻ trong bộ thẻ