1.000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 40 THẺ

cha mẹ

Danh từ

a person's father and mother

Ví dụ:

My ******* taught me to be kind.

Cha mẹ tôi đã dạy tôi phải tử tế.

*******
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/20 • Tổng cộng 990 thẻ trong bộ thẻ