Từ Vựng TOEFL iBT Cốt Lõi

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 36 THẺ

khách hàng

Danh từ

a person or company that buys goods or services from a store or business

Ví dụ:

A happy ******** often returns to the store.

Một khách hàng hài lòng sẽ quay lại cửa hàng.

********
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/14 • Tổng cộng 508 thẻ trong bộ thẻ