Oxford 3000 — Trình Độ B1

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 30 THẺ

vợ hoặc chồng, người bạn đời

Danh từ

a husband or wife considered in relation to their partner

Ví dụ:

He introduced his loving ****** warmly.

Anh ấy đã giới thiệu người bạn đời thân yêu của mình một cách nồng nhiệt.

******
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/20 • Tổng cộng 600 thẻ trong bộ thẻ