Từ Vựng Chuyên Ngành IT, AI & Software Engineering

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 27 THẺ

cống hiến cam kết gắn bó

Động từ

to do something that is illegal or wrong, or to promise or dedicate oneself to something

Ví dụ:

He decided to ****** his life to research.

Ông quyết định cống hiến cuộc đời mình cho nghiên cứu.

******
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/12 • Tổng cộng 390 thẻ trong bộ thẻ