Từ Vựng Tiếng Anh Hàng Không & Tiếp Viên (ICAO)

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 25 THẺ

phi công, người lái máy bay

Danh từ

a person who operates the flying controls of an aircraft, especially as a profession

Ví dụ:

The brave ***** flies the plane.

Người phi công dũng cảm lái chiếc máy bay.

*****
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/23 • Tổng cộng 663 thẻ trong bộ thẻ