Từ Vựng Quản Trị Nhân Sự & Tuyển Dụng Toàn Cầu (HRM)

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 30 THẺ

sum họp gia đình, đoàn tụ gia đình ấm áp

Danh từ

an occasion when members of an extended family assemble together

Ví dụ:

Tet brings warm joyful **************s.

Tết mang lại những buổi đoàn tụ gia đình ấm áp và vui tươi.

****** *******
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/12 • Tổng cộng 360 thẻ trong bộ thẻ