Từ Vựng Truyền Thông, Báo Chí & Quan Hệ Công Chúng (PR)

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 10 THẺ

hiệu trưởng trường học

Danh từ

the person in charge of a school or college

Ví dụ:

The school ********* welcomed all new students.

Hiệu trưởng nhà trường đã chào đón tất cả các học sinh mới.

*********
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/84 • Tổng cộng 2500 thẻ trong bộ thẻ