538 Cặp Paraphrase Kinh Điển IELTS Reading & Listening

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 28 THẺ

Giống như, giống như...

Động từ

to look like or be similar to another person or thing

Ví dụ:

She closely ********s her mother in both appearance and character.

Cô ấy rất giống mẹ cả về ngoại hình lẫn tính cách.

********
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/13 • Tổng cộng 376 thẻ trong bộ thẻ