IELTS Speaking: Công Nghệ, Kỹ Thuật Số & AI

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 24 THẺ

tối tân, tiên tiến nhất

Tính từ

at the newest, most advanced stage in the development of something

Ví dụ:

The research institute utilizes ************ artificial intelligence to analyze massive biomedical datasets.

Viện nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo tối tân để phân tích các bộ dữ liệu y sinh khổng lồ.

*******-****
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/3 • Tổng cộng 72 thẻ trong bộ thẻ