IELTS Speaking: Công Việc, Sự Nghiệp & Kinh Tế

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 22 THẺ

sinh lợi cao, đem lại nguồn thu nhập lớn

Tính từ

producing a great deal of profit or producing a large amount of money

Ví dụ:

He left his stable government job to pursue a ********* career in software consultancy.

Anh ấy đã rời bỏ công việc nhà nước ổn định để theo đuổi sự nghiệp tư vấn phần mềm sinh lợi cao.

*********
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/3 • Tổng cộng 20 thẻ trong bộ thẻ