IELTS Speaking: Gia Đình, Bạn Bè & Xã Hội

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 10 THẺ

tình máu mủ, quan hệ huyết thống, sự gắn kết ruột thịt

Danh từ

the relationship between members of the same family, or a feeling of being close to someone because of shared experiences

Ví dụ:

Extended family gatherings during the Lunar New Year foster an enduring sense of ******* across generations.

Những buổi họp mặt đại gia đình dịp Tết Nguyên đán nuôi dưỡng cảm giác gắn kết ruột thịt bền chặt giữa các thế hệ.

*******
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/3 • Tổng cộng 20 thẻ trong bộ thẻ