HFC 19: Từ Vựng Trọng Tâm Reading & Listening (Academic)

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 10 THẺ

hải tặc, thuyền cướp biển cổ đại (corsair), cướp biển hoạt động ở vùng biển Địa Trung Hải được chính quyền bảo trợ để tấn công tàu buôn đối phương

Danh từ

a privateer or pirate operating in the Mediterranean Sea, historically authorized to raid merchant vessels of rival powers

Ví dụ:

Archaeological excavations of ancient Mediterranean wrecks reveal defensive modifications installed by merchant captains to resist ******* boarding parties.

Các cuộc khai quật khảo cổ về những xác tàu cổ ở Địa Trung Hải tiết lộ các cải tiến phòng thủ được các thuyền trưởng buôn lắp đặt để chống lại các toán hải tặc đổ bộ.

*******
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/10 • Tổng cộng 40 thẻ trong bộ thẻ