Tiếng Anh 7: Global Success (12 Units)

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 10 THẺ

nghỉ ngơi thư giãn thảnh thơi

Động từ

To spend time relaxing and unwinding leisurely.

Ví dụ:

After finishing exams, students just wanted to hang out and do nothing.

Sau khi thi xong, các sinh viên chỉ muốn nghỉ ngơi thảnh thơi và không làm gì cả.

**** *** ***** **** ********
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/12 • Tổng cộng 10 thẻ trong bộ thẻ