Tiếng Anh 9: Global Success (Trọng Tâm Vào Lớp 10)

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 10 THẺ

nghệ nhân, thợ thủ công lành nghề

Danh từ

a person who does skilled work making things with their hands

Ví dụ:

Master *******s in Bat Trang pottery village spend decades perfecting their ceramic glazing techniques.

Những nghệ nhân bậc thầy ở làng gốm Bát Tràng dành hàng chục năm để hoàn thiện kỹ thuật tráng men gốm.

*******
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/12 • Tổng cộng 12 thẻ trong bộ thẻ