Tiếng Anh 11: Global Success (10 Units)

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 10 THẺ

tuổi thọ cao, sự sống lâu, trường thọ

Danh từ

living for a long time, or remaining popular or useful for a long period

Ví dụ:

Regular aerobic exercise, a Mediterranean diet, and meaningful social connections contribute greatly to human *********.

Tập thể dục đều đặn, chế độ ăn Địa Trung Hải và các mối quan hệ xã hội gắn kết đóng góp to lớn vào sự trường thọ của con người.

*********
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/10 • Tổng cộng 10 thẻ trong bộ thẻ