Cambridge English: Flyers (A2)

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 24 THẺ

hành khách, người đi tàu xe

Danh từ

a traveler on a public or private conveyance other than the driver, pilot, or crew

Ví dụ:

Every ********* fastened the seatbelt safely.

Mỗi hành khách đều thắt dây an toàn cẩn thận.

*********
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/5 • Tổng cộng 132 thẻ trong bộ thẻ