Từ Vựng Thương Mại Quốc Tế & Logistics

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 23 THẺ

vận đơn

Danh từ

a detailed list of a shipment of goods given in the form of a receipt by the carrier to the person consigning the goods

Ví dụ:

We discussed the importance of ************** in our daily lives.

Chúng tôi đã thảo luận về tầm quan trọng của vận đơn trong cuộc sống hàng ngày của chúng tôi.

**** ** ******
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/8 • Tổng cộng 219 thẻ trong bộ thẻ