Từ Vựng Khoa Học Dữ Liệu, AI Prompt & Big Data

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 10 THẺ

quả táo, trái táo

Danh từ

a round fruit with firm, white flesh and a green, red, or yellow skin

Ví dụ:

She sliced a crisp red ***** to add to the morning fruit salad.

Cô ấy cắt lát một quả táo đỏ giòn để thêm vào món xa-lát hoa quả buổi sáng.

*****
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/150 • Tổng cộng 1500 thẻ trong bộ thẻ