0★
1 / 10 THẺ
Nhóm học 1/150 • Tổng cộng 1500 thẻ trong bộ thẻ
a round fruit with firm, white flesh and a green, red, or yellow skin
She sliced a crisp red ***** to add to the morning fruit salad.
Cô ấy cắt lát một quả táo đỏ giòn để thêm vào món xa-lát hoa quả buổi sáng.
Nhóm học 1/150 • Tổng cộng 1500 thẻ trong bộ thẻ
Hoa Quả Ngọt Lành
150 Nhóm • 1500 thẻ
0/29 thẻ
Tùy biến âm thanh & phím tắt
Toàn bộ trạng thái đã thuộc / làm sai của 10 từ trong bài này sẽ được đặt lại từ đầu để bạn luyện tập lại từ câu số 1.