Từ Vựng Tài Chính, Ngân Hàng, Đầu Tư & Fintech

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 15 THẺ

chuyến phiêu lưu thám hiểm kỳ thú

Danh từ

an unusual and exciting, typically hazardous experience or activity

Ví dụ:

They went on an exciting forest *********.

Họ đã đi vào một cuộc phiêu lưu trong rừng đầy hào hứng.

*********
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/20 • Tổng cộng 585 thẻ trong bộ thẻ