Từ Vựng Tiếng Anh Du Lịch, Nhà Hàng & Khách Sạn

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 23 THẺ

quầy làm thủ tục quầy vé

Danh từ

the act or process of registering arrival at a hotel, airport, or seaport

Ví dụ:

Passengers arrived early for flight ********.

Các hành khách đã đến sớm để làm thủ tục chuyến bay.

***** **
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/8 • Tổng cộng 219 thẻ trong bộ thẻ