600 Từ Vựng IELTS Trọng Tâm

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 26 THẺ

rùa (cạn)

Danh từ

a slow-moving reptile with a hard, dome-shaped shell that lives entirely or mostly on land

Ví dụ:

A ******** moves very slowly.

Một con rùa cạn di chuyển rất chậm.

********
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/20 • Tổng cộng 599 thẻ trong bộ thẻ