IELTS Speaking: Môi Trường, Thiên Nhiên & Khí Hậu

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 11 THẺ

đa dạng sinh học, tính đa dạng sinh học (biodiversity), sự phong phú và biến thiên của các loài sinh vật sống trong một hệ sinh thái cụ thể hoặc trên toàn cầu

Danh từ

the number and types of plants and animals that exist in a particular area or in the world generally

Ví dụ:

Preserving ************ in tropical rainforests is indispensable for sustaining the planet's ecological equilibrium and discovering novel medicinal compounds.

Bảo tồn tính đa dạng sinh học trong các khu rừng mưa nhiệt đới là điều không thể thiếu để duy trì cân bằng sinh thái của hành tinh và khám phá các hợp chất dược liệu mới.

************
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/3 • Tổng cộng 37 thẻ trong bộ thẻ