IELTS Speaking: Ẩm Thực, Nấu Nướng & Đời Sống

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 10 THẺ

thuộc về ẩm thực, nấu nướng

Tính từ

connected with cooking or food

Ví dụ:

Vietnam boasts a rich ******** heritage with dishes renowned for their delicate balance of fresh herbs and savory broths.

Việt Nam tự hào có di sản ẩm thực phong phú với các món ăn nức tiếng nhờ sự cân bằng tinh tế giữa rau thơm tươi và nước dùng đậm đà.

********
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/3 • Tổng cộng 20 thẻ trong bộ thẻ