IELTS Speaking: Khoa Học, Thí Nghiệm & Đổi Mới

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 10 THẺ

bước đột phá khoa học, phát kiến bước ngoặt (breakthrough), một khám phá hoặc bước phát triển quan trọng và đột ngột làm thay đổi cục diện nghiên cứu

Danh từ

a sudden, dramatic, and important discovery or development, especially in science, medicine, or technological innovation

Ví dụ:

The development of mRNA vaccine technology represents a monumental ************ that fundamentally transformed contemporary epidemiology.

Sự phát triển của công nghệ vắc-xin mRNA đại diện cho một bước đột phá hoành tráng đã làm biến đổi căn bản ngành dịch tễ học đương đại.

************
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/10 • Tổng cộng 20 thẻ trong bộ thẻ