Từ Vựng Xuất Nhập Khẩu, Hải Quan & Logistics Toàn Cầu

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 20 THẺ

gửi hóa đơn tính tiền

Danh từ

a printed or written statement of the money owed for goods or services

Ví dụ:

Please **** me for the purchased books.

Xin vui lòng gửi hóa đơn cho những cuốn sách đã mua.

****
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/14 • Tổng cộng 410 thẻ trong bộ thẻ