Từ Vựng Luật Kinh Doanh Quốc Tế & Hợp Đồng Thương Mại

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 13 THẺ

gia đình nhà vợ hoặc nhà chồng, họ hàng bên thông gia

Danh từ

the relatives of one's husband or wife, especially parents-in-law

Ví dụ:

They spent the weekend visiting *******.

Họ đã dành kỳ nghỉ cuối tuần để đi thăm bố mẹ vợ chồng.

**-****
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/28 • Tổng cộng 823 thẻ trong bộ thẻ