Master Vocabulary

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 127 THẺ

khả năng diễn giải, tính minh bạch giải thích được

Danh từ

the extent to which the internal mechanics of a machine learning or artificial intelligence system can be explained in human terms

Ví dụ:

In high-stakes fields such as healthcare and criminal justice, algorithmic ************** is essential to ensure accountability and prevent bias.

Trong các lĩnh vực hệ trọng như y tế và tư pháp hình sự, tính giải thích được của thuật toán là điều tối quan trọng để đảm bảo trách nhiệm giải trình và ngăn ngừa định kiến.

**************
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/10 • Tổng cộng 1306 thẻ trong bộ thẻ