Từ Vựng Tiếng Anh Y Khoa & Điều Dưỡng (OET)

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 30 THẺ

sự chẩn đoán bệnh, kết quả thăm khám y khoa

Danh từ

the act of discovering or identifying the exact cause of an illness or a problem

Ví dụ:

Early medical ********* improves treatment success rates.

Chẩn đoán y tế sớm cải thiện tỷ lệ điều trị thành công.

*********
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/8 • Tổng cộng 240 thẻ trong bộ thẻ