Từ Vựng PTE Academic & Du Học Định Cư Cấp Tốc

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 28 THẺ

khung chương trình giảng dạy học tập

Danh từ

the subjects comprising a course of study in a school or college

Ví dụ:

The school updated its modern academic **********.

Nhà trường đã cập nhật chương trình giảng dạy học thuật hiện đại.

**********
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/9 • Tổng cộng 252 thẻ trong bộ thẻ