Tiếng Anh 12: Global Success (Ôn Thi THPT Quốc Gia & ĐGNL)

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 10 THẺ

sự kiên trì, bền chí vượt khó, lòng kiên định

Danh từ

continued effort to do or achieve something despite difficulties, failure, or opposition

Ví dụ:

Through sheer ************ and resilience, Uncle Ho surmounted profound hardships to guide Vietnam toward national independence.

Bằng sự kiên trì và nghị lực phi thường, Bác Hồ đã vượt qua muôn vàn gian khổ để dẫn dắt dân tộc Việt Nam đến độc lập.

************
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/10 • Tổng cộng 12 thẻ trong bộ thẻ