Từ Vựng ETS TOEIC 750 - 900+

Luyện Gõ
Phím tắt nhanh:
Enter Kiểm tra / Chọn 'Tốt' Space Xem chi tiết / Lật lại
0★
1 / 24 THẺ

bút dạ viết bảng, dấu hiệu đánh dấu mốc

Danh từ

a felt-tipped pen used for writing, coloring, or drawing on whiteboards and paper

Ví dụ:

The teacher used a bright red ******.

Giáo viên đã sử dụng một chiếc bút dạ màu đỏ tươi.

******
Vui lòng nhập từ!

Nhóm học 1/6 • Tổng cộng 169 thẻ trong bộ thẻ