Nền kho đề IELTS Speaking HighFlyers
IELTS SPEAKING Part 1 • 2 • 3 • AI chấm 👑 95 Đề Thi • AI Speech Scorer

Kho Đề Thi IELTS Academic Speaking

Luyện IELTS Speaking trên máy: thu âm Part 1, 2, 3, chấm 4 tiêu chí Fluency, Lexical, Grammar, Pronunciation và câu trả lời mẫu.

HFC Collection

40 đề thi nói chuẩn khảo thí quốc tế (HFC 10 – HFC 19)

Forecast 2026 & Practice Sets

Bộ đề thi dự đoán quý, simulation sets và 54+ chuyên đề phản xạ

Tiến Độ Luyện Nói Toàn Hệ Thống

Theo dõi quá trình thu âm và chấm điểm AI của bạn

Đã nói: 0 Đang dở dang: 0 Chưa bắt đầu: 95

Tìm Nhanh Theo Phần Thi & Chủ Đề

Bấm để lọc chi tiết
Chiến Thuật Luyện IELTS Speaking Band 8.0+

4 Tiêu Chí Chấm Điểm & Khung Phản Xạ Nói Tự Nhiên

Học chuẩn tiêu chí giám khảo IDP/BC, làm chủ phương pháp PREP/AREA mở rộng câu trả lời và ghi chép hiệu quả Part 2 Cue Cards.

FC 25% Tổng Điểm

Fluency & Coherence

Độ Trôi Chảy & Mạch Lạc

  • Nói tốc độ tự nhiên, nhịp điệu đều đặn, không ngắt quãng kéo dài.
  • Sử dụng discourse markers tự nhiên: Well, Actually, As a matter of fact.
  • Tránh thói quen lặp lại câu hỏi hoặc ngập ngừng do thiếu ý.
Target: Trả lời mượt mà, phản xạ < 2s
LR 25% Tổng Điểm

Lexical Resource

Vốn Từ Vựng & Collocations

  • Vận dụng linh hoạt từ vựng chuyên sâu theo từng chủ đề học thuật.
  • Dùng collocations tự nhiên: drastic measure, striking contrast.
  • Sử dụng idiomatic language đúng ngữ cảnh, không nhồi nhét sáo rỗng.
Target: Đa dạng ngữ vực B2–C1 tự nhiên
GRA 25% Tổng Điểm

Grammar Range

Ngữ Pháp Đa Dạng & Chuẩn Xác

  • Kết hợp linh hoạt câu đơn, câu ghép và các cấu trúc câu phức.
  • Vận dụng câu điều kiện hỗn hợp, đảo ngữ, mệnh đề quan hệ rút gọn.
  • Giữ vững độ chuẩn xác thì và chia động từ trong câu dài.
Target: > 80% câu không mắc lỗi ngữ pháp
PR 25% Tổng Điểm

Pronunciation

Phát Âm, Trọng Âm & Ngữ Điệu

  • Phát âm rõ ràng các phụ âm cuối: /s/, /z/, /t/, /d/, /θ/, /ð/.
  • Nhấn đúng trọng âm từ và trọng âm câu (Sentence stress).
  • Nối âm mượt mà (Connected speech) và ngữ điệu tự nhiên.
Target: Dễ hiểu, ngữ điệu truyền cảm

Công Thức Phản Xạ PREP / AREA

Áp dụng cho Part 1 & Part 3 để mở rộng câu trả lời có chiều sâu

1. P — Point / Answer 1 câu

Trả lời trực diện trọng tâm câu hỏi. Tránh mở bài vòng vo bằng các mẫu câu học vẹt.

2. R — Reason 1–2 câu

Giải thích nguyên nhân tại sao bạn có quan điểm đó: Mainly because..., The primary factor is that...

3. E — Example 1–2 câu

Đưa ra ví dụ cụ thể từ trải nghiệm cá nhân (Part 1) hoặc xã hội/khoa học (Part 3): For instance, In my case...

4. P — Point / Alternative 1 câu

Khái quát lại kết luận hoặc nêu một góc nhìn đối lập: Having said that, on the flip side...

Chiến Lược Part 2: 1 Phút Ghi Chép & 2 Phút Độc Thoại

Cấu trúc dòng thời gian (Past ➔ Present ➔ Future) chống cạn ý

Giai Đoạn 1: Chuẩn Bị (1 Phút) 60 giây

Ghi từ khóa (keywords) và collocations đắt giá theo 4 cue points. Tuyệt đối không viết thành câu văn hoàn chỉnh.

Mở Đầu & Bối Cảnh (Who / When / Where) ~30 giây

Đặt bối cảnh thời gian và địa điểm ấn tượng: If memory serves me right, it all happened about two years ago when...

Diễn Biến Cốt Lõi (What Happened) ~60 giây

Kể các hành động then chốt, sự cố bất ngờ hoặc bước ngoặt câu chuyện. Sử dụng các thì quá khứ đa dạng (Past Continuous, Past Perfect).

Cảm Xúc & Bài Học (Why Memorable) ~30 giây

Đúc kết cảm nghĩ sâu sắc và tác động đến hiện tại: Looking back, what struck me the most was that...

Kho Từ Vựng Speaking & Idiomatic Expressions B2–C2

Nâng cấp vốn từ nói tự nhiên với 54+ bộ từ vựng theo chủ đề Part 1/2/3 và 31 công thức phản xạ HighFlyers.

Khám Phá Kho Từ Vựng
CHAT CỘNG ĐỒNG

Chưa có tin nhắn nào trong sảnh.

Hãy gửi lời chào đầu tiên!

Đăng nhập để chat